Analytics · RFM

Phân khúc khách hàng theo RFM

Chấm điểm mỗi khách theo Recency (mua gần đây), Frequency (mua thường xuyên) và Monetary (chi tiêu), rồi chia thành các nhóm để biết nên chăm sóc ai và bằng cách nào. Mở ra với dữ liệu mẫu minh hoạ; bạn có thể tải template, thay số liệu rồi tải lên để phân tích dữ liệu của mình. Mọi xử lý diễn ra ngay tại trình duyệt, không gửi dữ liệu đi đâu.

Đang xem: dữ liệu mẫu minh hoạ

Khách hàng

1.200

Dữ liệu mẫu

Số nhóm

10

Phân khúc RFM

Champions

17.6%

Nhóm giá trị nhất

Cần chú ý

52.4%

At-risk + lost + hibernating

Bản đồ RFM (Recency × Frequency)

Ô càng đậm càng nhiều khách. Góc trên-phải là khách mua gần đây và thường xuyên nhất.

R5R1
70
44
21
28
77
31
37
53
35
84
9
31
84
72
44
18
40
67
88
27
112
88
15
17
8
F1F5

Đóng góp doanh thu theo nhóm

Tỷ lệ doanh thu mỗi nhóm mang lại. Màu thể hiện mức ưu tiên của nhóm.

Giá trị caoBình thườngCần chú ýRủi ro cao
Champions38.1%
Can't lose them15.3%
Lost11.5%
Loyal10.9%
At risk6.8%
Potential loyalist4.8%
Hibernating4.7%
Need attention3.5%
New customers2.9%
Promising1.5%

Chi tiết nhóm và hành động gợi ý

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.

Hành động
Champions21117.6%8.384.761 đ38.1%Tặng early-access, ưu đãi VIP; biến họ thành người giới thiệu.
Loyal776.4%6.545.529 đ10.9%Chương trình thành viên, upsell sản phẩm cao cấp hơn.
Potential loyalist645.3%3.500.084 đ4.8%Đề xuất cá nhân hoá, khuyến khích mua lại để nâng lên loyal.
New customers1068.8%1.274.414 đ2.9%Onboarding tốt, hướng dẫn dùng, ưu đãi mua lần hai.
Promising524.3%1.351.878 đ1.5%Nuôi dưỡng bằng nội dung giá trị, tạo lý do quay lại sớm.
Need attention615.1%2.668.406 đ3.5%Ưu đãi có thời hạn để kích hoạt lại trước khi nguội.
At risk978.1%3.235.975 đ6.8%Email win-back cá nhân hoá, nhắc giá trị họ từng nhận.
Can't lose them1089.0%6.597.230 đ15.3%Ưu tiên giữ chân: chăm sóc riêng, ưu đãi mạnh, khảo sát lý do rời.
Hibernating1119.3%1.955.643 đ4.7%Chiến dịch tái kích hoạt chi phí thấp; test nhiều thông điệp.
Lost31326.1%1.711.442 đ11.5%Chiến dịch win-back cuối; nếu không phản hồi thì ngừng chi.

Cách phân khúc RFM

RFM chấm mỗi khách theo ba chiều, rồi gộp lại để chia thành các nhóm có hành vi giống nhau. Cách làm nhất quán, dễ so sánh giữa các lần cập nhật.

R

Recency

Khách mua gần đây thế nào. Càng gần thời điểm hiện tại càng đáng chú ý, điểm càng cao.

F

Frequency

Khách mua thường xuyên thế nào. Mua nhiều lần cho thấy sự gắn bó với thương hiệu.

M

Monetary

Khách chi tiêu bao nhiêu. Tổng giá trị mua phản ánh mức đóng góp doanh thu.

Mỗi chiều được chấm điểm 1 đến 5 theo phân vị (quintile): nhóm 20% tốt nhất được 5, thấp nhất được 1. Kết hợp ba điểm lại, mỗi khách rơi vào một nhóm, ví dụ Champions (cả ba đều cao), At risk (từng chi nhiều nhưng lâu không mua) hay Lost (tất cả đều thấp). Màu mỗi nhóm thể hiện mức ưu tiên: giá trị cao, bình thường, cần chú ý, rủi ro cao.